Thông tin biểu đồ tỷ giá Vietcombank mới nhất
Theo dõi tỷ giá trung tâm, tỷ giá chợ đen và biến động tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam.
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 8/8/2020
USD thế giới tăng trở lại — cập nhật nhanh tỷ giá trung tâm và tỷ giá chợ đen mới nhất.
Tỷ giá trung tâm, tỷ giá chợ đen mới nhất
Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố là mức tham chiếu quan trọng cho các giao dịch ngoại tệ trong ngày. Bên cạnh đó, tỷ giá chợ đen phản ánh biến động thực tế trên thị trường tự do, thường chênh lệch đáng kể so với tỷ giá niêm yết tại ngân hàng.
Dữ liệu cập nhật ngày 08/08/2020.
Tỷ giá ngoại tệ của 11 ngân hàng hôm nay
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 23.080 | 23.110 | 23.260 |
| Eximbank | 23.090 | 23.110 | 23.250 |
| ACB | 23.100 | 23.120 | 23.250 |
| BIDV | 23.085 | 23.115 | 23.265 |
| Vietinbank | 23.080 | 23.110 | 23.260 |
| Techcombank | 23.075 | 23.105 | 23.255 |
| Sacombank | 23.095 | 23.125 | 23.270 |
| Agribank | 23.090 | 23.115 | 23.260 |
Đơn vị: VNĐ/USD. Số liệu mang tính tham khảo, cập nhật ngày 08/08/2020.
Tỷ giá ngoại tệ luôn là chủ đề được đông đảo người dân và doanh nghiệp quan tâm theo dõi hàng ngày. Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập sâu rộng, việc nắm bắt kịp thời biến động của các đồng tiền chủ chốt như USD, EUR, JPY hay GBP giúp mọi người đưa ra quyết định tài chính sáng suốt. Tại thị trường Việt Nam, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố đóng vai trò là kim chỉ nam cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại. Bên cạnh đó, tỷ giá chợ đen cũng phản ánh diễn biến cung cầu thực tế trên thị trường tự do, thường có sự chênh lệch nhất định so với niêm yết chính thức. Việc đối chiếu giữa các nguồn dữ liệu khác nhau là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về thị trường ngoại hối.
Các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam như Vietcombank, BIDV, Agribank, VietinBank, Sacombank hay ACB đều niêm yết tỷ giá mua vào và bán ra cho nhiều loại ngoại tệ khác nhau. Mỗi ngân hàng có biểu phí và tỷ giá riêng, phụ thuộc vào chính sách kinh doanh cũng như nguồn dự trữ ngoại tệ của từng đơn vị. Thông thường, tỷ giá mua vào thấp hơn tỷ giá bán ra, tạo ra khoảng chênh lệch để ngân hàng bù đắp chi phí và có lợi nhuận. Người dân có nhu cầu mua ngoại tệ để đi du lịch, du học hay thanh toán quốc tế cần so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng để lựa chọn phương án có lợi nhất. Xu hướng tỷ giá thường biến động theo các yếu tố kinh tế vĩ mô trong và ngoài nước.
Đồng USD luôn là loại ngoại tệ được giao dịch nhiều nhất trên thị trường Việt Nam nhờ vai trò là đồng tiền dự trữ quốc tế chủ yếu. Biến động của tỷ giá USD/VND chịu tác động từ nhiều yếu tố như chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, tình hình kinh tế toàn cầu, cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Khi USD tăng giá trên thị trường thế giới, tỷ giá trong nước cũng có xu hướng điều chỉnh theo. Ngược lại, những thông tin tích cực về kinh tế Việt Nam có thể giúp đồng nội tệ ổn định hơn. Việc theo dõi sát sao biểu đồ tỷ giá theo ngày, tuần và tháng giúp nhận diện xu hướng dài hạn, từ đó có kế hoạch quản lý rủi ro tỷ giá phù hợp cho các giao dịch tương lai.
Ngoài USD, nhiều đồng tiền châu Á khác cũng được giao dịch phổ biến tại Việt Nam như yen Nhật, nhân dân tệ Trung Quốc, đô la Singapore, won Hàn Quốc, đô la Đài Loan, ringgit Malaysia và baht Thái Lan. Các đồng tiền này thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, du lịch và đầu tư giữa Việt Nam với các nước trong khu vực. Tỷ giá của các ngoại tệ này biến động theo tình hình kinh tế riêng của từng quốc gia cũng như quan hệ thương mại song phương. Đặc biệt, đồng nhân dân tệ ngày càng đóng vai trò quan trọng khi Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Các ngân hàng thương mại thường niêm yết đầy đủ tỷ giá của những đồng tiền này để phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Việc cập nhật tỷ giá ngoại tệ thường xuyên không chỉ dành cho các nhà đầu tư hay doanh nghiệp xuất nhập khẩu mà còn hữu ích với bất kỳ ai có nhu cầu chuyển đổi ngoại tệ. Công nghệ hiện đại cho phép người dùng tra cứu tỷ giá trực tuyến một cách nhanh chóng và chính xác thông qua các ứng dụng di động và website tin cậy. Xu hướng sử dụng các công cụ tính toán tỷ giá tự động giúp việc quy đổi giữa các loại tiền tệ trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Bên cạnh tỷ giá tiền mặt, tỷ giá chuyển khoản cũng là thông tin quan trọng cần theo dõi đối với các giao dịch có giá trị lớn. Nắm bắt kịp thời biến động thị trường ngoại hối là kỹ năng tài chính cần thiết trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay.
Chi tiết tỷ giá theo từng ngân hàng
Thông tin tỷ giá USD được niêm yết công khai tại các ngân hàng thương mại lớn.
Tỷ giá Vietcombank
Vietcombank là một trong những ngân hàng có khối lượng giao dịch ngoại tệ lớn nhất. Tỷ giá USD tại Vietcombank ngày 08/08/2020: mua tiền mặt 23.080 VNĐ, mua chuyển khoản 23.110 VNĐ, bán ra 23.260 VNĐ.
Tỷ giá Eximbank
Eximbank niêm yết tỷ giá USD cạnh tranh, phù hợp với nhu cầu thanh toán xuất nhập khẩu. Ngày 08/08/2020: mua tiền mặt 23.090 VNĐ, mua chuyển khoản 23.110 VNĐ, bán ra 23.250 VNĐ.
Tỷ giá ACB
Ngân hàng Á Châu (ACB) công bố tỷ giá USD ngày 08/08/2020: mua tiền mặt 23.100 VNĐ, mua chuyển khoản 23.120 VNĐ, bán ra 23.250 VNĐ.
Tỷ giá BIDV
BIDV — ngân hàng thương mại quốc doanh lớn — niêm yết tỷ giá USD ngày 08/08/2020: mua tiền mặt 23.085 VNĐ, mua chuyển khoản 23.115 VNĐ, bán ra 23.265 VNĐ.
Chuyển đổi tỷ giá đô la
Tham khảo nhanh mức quy đổi USD sang VNĐ theo tỷ giá các ngân hàng thương mại.
| Số USD | Vietcombank (VNĐ) | BIDV (VNĐ) | ACB (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 USD | 23.260 | 23.265 | 23.250 |
| 10 USD | 232.600 | 232.650 | 232.500 |
| 50 USD | 1.163.000 | 1.163.250 | 1.162.500 |
| 100 USD | 2.326.000 | 2.326.500 | 2.325.000 |
| 500 USD | 11.630.000 | 11.632.500 | 11.625.000 |
| 1.000 USD | 23.260.000 | 23.265.000 | 23.250.000 |
Tính theo giá bán ra của từng ngân hàng, cập nhật ngày 08/08/2020. Số liệu mang tính tham khảo.